Từ điển Anh Việt
"outhouse"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
outhouse
outhouse /'authaus/
danh từ
nhà phụ, nhà ngoài
nhà xí xa nhà
Xem thêm:
privy
,
earth-closet
,
jakes
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
outhouse
Từ điển WordNet
n.
a small outbuilding with a bench having holes through which a user can defecate;
privy
,
earth-closet
,
jakes