Từ điển Anh Việt
"overstatement"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
overstatement
overstatement /'ouvə'steitmənt/
danh từ
lời nói quá, lời nói cường điệu, lời nói phóng đại
sự cường điệu
đánh giá quá cao
lời nói phóng đại
phát biểu phóng đại
sự khoa trương
Xem thêm:
exaggeration
,
magnification
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
overstatement
Từ điển WordNet
n.
making to seem more important than it really is;
exaggeration
,
magnification
English Synonym and Antonym Dictionary
overstatements
ant.:
understatement