overstep
overstep /'ouvə'step/
- ngoại động từ
- đi quá (giới hạn, hạn định...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
| sự nghịch chờm |
| sự phủ chờm |
o sự nghịch chờm, sự phủ chờm
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Điền kinh
Overstep
Dẫm vạch
Xem thêm: transgress, trespass, exceed, transcend, pass, go past, top