overtime
Overtime
- (Econ) Làm việc thêm ngoài giờ.
+ Số giờ làm việc quá tuần lễ làm việc tiêu chuẩn.
overtime /'ouvətaim/
- phó từ & tính từ
- quá giờ, ngoài giờ (quy định)
- to work overtime: làm việc quá giờ, làm việc ngoài giờ
- overtime pay: tiền làm ngoài giờ
- danh từ
- (thể dục,thể thao) giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim]
- ngoại động từ
- (nhiếp ảnh) (như) overexpose
| giờ làm thêm |
| giờ phụ trội |
| ordinary overtime: giờ phụ trội bình thường |
| special overtime: giờ phụ trội đặc biệt |
| giờ đấu thêm |
| | làm ngoài giờ |
|
| | việc làm ngoài giờ |
|
| giờ làm thêm |
| excessive overtime: giờ làm thêm quá nhiều |
| ngoài giờ |
| overtime ban: sự cấm làm ngoài giờ |
| overtime cost: phí tổn làm ngoài giờ |
| overtime work: việc làm ngoài giờ |
| thời gian làm ngoài giờ |
| thời gian làm ngoài giờ quy định |
| | phí làm tăng giờ |
|
| | hình thức cấm làm thêm giờ |
|
| | lương giờ phụ trội |
|
| | lương tăng giờ |
|
| | việc làm thêm giờ |
|
| | làm tăng giờ, làm giờ phụ trội |
|
| | làm giờ phụ trội |
|
| | làm tăng giờ, |
|
Thuật ngữ lĩnh vực Bảo hiểm
Overtime
Thời gian làm thêm ngoài giờ
Chi phí sửa chữa tàu hợp lý không bao gồm chi phí làm thêm ngoài giờ, vì các chi phí này chỉ dùng để hoàn thành việc sửa chữa nhanh chóng phục vụ lợi ích của chủ tàu. Tuy nhiên, vì sửa chữa ngoài giờ thường được Người bảo hiểm thanh toán theo giá hợp lý, nên Người bảo hiểm vẫn chịu trách nhiệm đối với một phần chi phí làm thêm ngoài giờ theo giá sửa chữa thông thường. Điều đó có nghĩa là Người bảo hiểm không chịu trách nhiệm đối với chi phí tăng thêm do làm ngoài giờ.
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng đá
Overtime
Hiệp phụ
Từ điển chuyên ngành Thể thao: Bóng ném
Overtime
Hiệp phụ
Từ điển chuyên ngànhThể thao: Bóng rổ
OVERTIME : An extra period played to break a tie score at the end of a regulation game.
TRẬN ĐẤU THÊM GIỜ: khi hai đội hòa tỉ số, phải thi đấu thêm giờ để xác định đội thắng
Từ điển chuyên ngànhThể thao: Bóng đá
OVERTIME : the extra 3 T periods 3 T played after a 3 T regulation game 3 T ends 3 T tied 3 T ; used in collegiate and championship international 3 T matches 3 T to determine a winner. OVER means extra, something in surplus.
HIỆP PHỤ: tình huống đá thêm hai hiệp phụ sau khi hai đội hòa nhau trong giờ thi đấu chính thức; thường dùng trong các giải quốc tế để xác định đội thắng.
1. phụ ( tt ): thêm vào. [Từ Hán Việt]
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): time, overtime, timer, timing, timelessness, time, timeless, timely, untimely, timelessly
Xem thêm: extra time