Từ điển Anh Việt
"pagination"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pagination
pagination /,pædʤi'neiʃn/
danh từ
sự đánh số trang
ngắt trang
phân trang
automatic pagination
: sự phân trang tự động
pagination (vs)
: sự phân trang
sự phân trang
automatic pagination
: sự phân trang tự động
Lĩnh vực:
toán & tin
chia trang
pagination (vs)
: sự chia trang
tổ chức trang
pagination (vs)
: sự tổ chức trang
Xem thêm:
folio
,
page number
,
paging
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pagination
Từ điển WordNet
n.
the system of numbering pages;
folio
,
page number
,
paging
Microsoft Computer Dictionary
n. 1. The process of dividing a document into pages for printing. 2. The process of adding page numbers, as in a running head.