paging
paging
| đánh số trang |
| paging memory: bộ nhớ đánh số trang |
| paging technique: kỹ thuật đánh số trang |
| phân trang |
| anticipatory paging: sự phân trang trước |
| block paging: phân trang theo khối |
| display paging: phân trang hiển thị |
| logic paging: sự phân trang logic |
| logical paging: sự phân trang logic |
| memory paging: phân trang bộ nhớ |
| memory paging: sự phân trang bộ nhớ |
| paging access memory (PAM): bộ nhớ truy nhập phân trang |
| paging algorithm: thuật toán phân trang |
| paging rate: tốc độ phân trang nhớ |
| paging supervisor: bộ giám sát phân trang |
| paging technique: kỹ thuật phân trang nhớ |
| primary paging device: thiết bị phân trang chính |
| secondary paging device: thiết bị phân trang thứ cấp |
| virtual storage paging area: vùng phân trang bộ nhớ ảo |
| số trang |
| paging memory: bộ nhớ đánh số trang |
| paging technique: kỹ thuật đánh số trang |
| chuyển trang nhớ |
| sự phân trang nhớ |
| Lĩnh vực: điện tử & viễn thông |
| nhắn tin vô tuyến |
| radio paging system: hệ nhắn tin vô tuyến |
| sự nhắn tin |
| | cuộc gọi đoán trước |
|
| | cuộc gọi trước thời hạn |
|
| | sự phân trạng theo khối |
|
| | vùng chuyển trang |
|
| | trung tâm nhắn tin |
|
| | đường kênh một bên |
|
| | đường kênh một phía |
|
| | kênh gọi |
|
| | kênh nhắn tin |
|
| | thiết bị chuyển trang |
|
| | tốc độ chuyển trang |
|
| | dịch vụ nhắn tin |
|
| tìm người |
Xem thêm: pagination, folio, page number, Page, Sri Frederick Handley Page, Page, Thomas Nelson Page, pageboy, varlet, foliate, paginate