Từ điển Anh Việt
"partially"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
partially
partially
phó từ
không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
một cách không vô tư; thiên vị
Lĩnh vực:
toán & tin
một cách riêng
từng phần
partially drowned jet
tia nước nửa ngập
partially drowned weir
đập tràn chìm một phần
partially elastic
đàn hồi không tuyệt đối
partially enclosed switchgear
cơ cấu chuyển mạch nửa kín
partially fixed-end beam
dầm ngàm cục bộ
partially fixed-end beam
dầm ngàm không toàn phần
partially homogenous
thuần nhất riêng phần
partially ordered set
tập (hợp) được sắp bộ phận
partially ordered set
tập hợp được sắp bộ phận
partially penetrating well
giếng không hoàn chỉnh
partially penetrating well
giếng thấm một bộ phận
partially selected cell
ngăn nhớ chọn lọc riêng
partially stabilized zirconia
zicôna được ổn định không hoàn toàn
partially thawed
được tan giá một phần
Xem thêm:
partly
,
part
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
partially
Từ điển WordNet
adv.
in part; in some degree; not wholly;
partly
,
part
I felt partly to blame
He was partially paralyzed
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
part
partly