Từ điển Anh Việt
"partly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
partly
partly /'pɑ:tli/
phó từ
một phần, phần nào
một phần
partly paid
: đã thanh toán một phần
từng phần
Lĩnh vực:
toán & tin
từng phần, một phần
partly enclosed switchgear
cơ cấu chuyển mạch nửa kín
partly penetrating well
giếng không hoàn chỉnh
partly solid jetty
đê chắn sóng nửa đặc
Xem thêm:
partially
,
part
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
partly
Từ điển WordNet
adv.
in part; in some degree; not wholly;
partially
,
part
I felt partly to blame
He was partially paralyzed
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
wholly