pebbly

pebbly /'pebli/
  • tính từ
    • có đá cuội, có đá sỏi; phủ đá cuội, phủ đá sỏi

 cuội
 đá cuội
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
 có cuội

o   (thuộc) cuội


Xem thêm: gravelly, shingly



pebbly

Từ điển WordNet

    adj.

  • abounding in small stones; gravelly, shingly

    landed at a shingly little beach