Từ điển Anh Việt
"shingly"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
shingly
shingly /'ʃiɳgli/
tính từ
có nhiều đá cuội; như đá cuội
Xem thêm:
gravelly
,
pebbly
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
shingly
Từ điển WordNet
adj.
abounding in small stones;
gravelly
,
pebbly
landed at a shingly little beach