Từ điển Anh Việt
"pedestrian"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pedestrian
pedestrian /pi'destriən/
tính từ
bằng chân, bộ
(thuộc) đi bộ
nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì
danh từ
người đi bộ, khách bộ hành
(thể dục,thể thao) vận động viên (môn) đi bộ
người đi bộ
pedestrian bridge
: cầu cho người đi bộ
pedestrian load
: tải trọng người đi bộ
pedestrian mall
: đường phố dành cho người đi bộ (thường có cây)
pedestrian phase
: pha cho người đi bộ
pedestrian tunnel
: hầm cho người đi bộ
người đi bộ (trên đường hoặc cầu)
Lĩnh vực:
xây dựng
khách bộ hành
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
thuộc đi bộ
moving pedestrian path
lề đường đi bộ
pedestrian access zone
khu vực được đi bộ
pedestrian bridge
cầu bộ hành
pedestrian bridge
cầu đi bộ
pedestrian crossing
chỗ đường ngang
pedestrian crossing
đường giao dân sinh
pedestrian crossing
giải đi bộ qua đường
pedestrian crossing
lối vượt đường
pedestrian crossover
cầu vượt trên mặt đất
pedestrian crossover
lối vượt trên mặt đất
pedestrian flyover
cầu vượt trên mặt đất
pedestrian flyover
lối vượt trên mặt đất
pedestrian gallery
hành lang đi bộ
pedestrian island
đảo (an toàn) đi bộ
pedestrian load
tải trọng trên vỉa hè
pedestrian passageway
lối đi bộ qua đường
pedestrian push button
bộ chuyển mạch kiểu núm bấm
pedestrian railing
lan can cầu (để bảo vệ người đi bộ)
pedestrian ramp
đường dốc đi bộ
pedestrian subway
đường hầm bộ hành
pedestrian traffic
giao thông đi bộ
pedestrian traffic zone
dải đi bộ
pedestrian traffic zone
khu vực đi bộ
pedestrian way
đường đi bộ
traffic stop section near pedestrian crossing
phần dừng xe ở gần dải đi bộ
Xem thêm:
walker
,
footer
,
prosaic
,
prosy
,
earthbound
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pedestrian
Từ điển WordNet
n.
a person who travels by foot;
walker
,
footer
adj.
lacking wit or imagination;
prosaic
,
prosy
,
earthbound
a pedestrian movie plot
English Synonym and Antonym Dictionary
pedestrians
syn.:
hiker
walker