Từ điển Anh Việt
"prosy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
prosy
prosy /prosy/
tính từ
tầm thường, dung tục
buồn tẻ, chán ngắt (bài nói...)
Xem thêm:
pedestrian
,
prosaic
,
earthbound
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
prosy
Từ điển WordNet
adj.
lacking wit or imagination;
pedestrian
,
prosaic
,
earthbound
a pedestrian movie plot