peeler

peeler /'pi:lə/
  • danh từ
    • người bóc vỏ, người lột da
    • dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da
    • danh từ
      • (từ lóng) cảnh sát, cớm

     máy bóc vỏ xúc xích
     máy đánh vảy cá
     máy làm sạch vỏ củ
     máy tách vỏ

    Xem thêm: stripper, striptease artist, striptease, stripteaser, exotic dancer, ecdysiast



    peeler

    Từ điển WordNet