Từ điển Anh Việt
"perpetration"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
perpetration
perpetration /,pe:pitreitə/
danh từ
sự phạm (tội ác, sai lầm); sự gây ra
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sạ trình bày, sự biểu diễn tồi, sự thực hiện tồi
Xem thêm:
commission
,
committal
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
perpetration
Từ điển WordNet
n.
the act of committing a crime;
commission
,
committal