Từ điển Anh Việt
"pettifog"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pettifog
pettifog /'petifɔg/
nội động từ
cãi cho những vụ lặt vặt (luật sư)
cãi cọ lặt vặt
Xem thêm:
quibble
,
niggle
,
bicker
,
squabble
,
brabble
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pettifog
Từ điển WordNet
v.
argue over petty things;
quibble
,
niggle
,
bicker
,
squabble
,
brabble
Let's not quibble over pennies