quibble

quibble /'kwibl/
  • danh từ
    • lối chơi chữ
    • cách nói nước đôi; cách nói lảng; lý sự cùn, cách nói nguỵ biện
    • nội động từ
      • chơi chữ
      • nói nước đôi; nói lảng; lý sự cùn, nguỵ biện

    Xem thêm: quiddity, cavil, niggle, pettifog, bicker, squabble, brabble



    quibble

    Từ điển WordNet

      n.

    • an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections; quiddity, cavil

    English Synonym and Antonym Dictionary

    quibbles|quibbled|quibbling
    syn.: bicker brabble cavil niggle pettifog quiddity squabble