Từ điển Anh Việt
"cavil"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cavil
cavil /'kævil/
danh từ
sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gây chuyện cãi nhau vặt
nội động từ
(+ about, at) cãi bướng, cãi vặt; gây chuyện cãi nhau vặt
Xem thêm:
quibble
,
quiddity
,
carp
,
chicane
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cavil
Từ điển WordNet
n.
an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections;
quibble
,
quiddity
v.
raise trivial objections;
carp
,
chicane
English Synonym and Antonym Dictionary
cavils|caviled|cavilled|caviling|cavilling
syn.:
carp
chicane
quibble
quiddity