pouring
pouring /'pɔ:riɳ/
- tính từ
- như trút nước, như đổ cây nước (mưa)
| sự đổ |
| concrete pouring: sự đổ bê tông |
| concrete pouring: sự đổ bêtông |
| crack pouring: sự đổ lấp kẽ |
| mortar pouring: sự đổ thêm vữa |
| out pouring: sự đổ tràn ra |
| pouring of concrete: sự đổ bê tông |
| sự đổ bê tông |
| sự đúc |
| sự rót |
| pouring of binders: sự rót vật liệu kết dính |
| rising pouring: sự rót đùn |
| rising pouring: sự rót dưới lên |
| top pouring: sự rót từ trên xuống |
| vật đúc |
| như trút nước |
| | bottom discharge concrete pouring skip |
| gàu đổ bê tông qua đáy |
|
| | máy trục đổ bêtông |
|
| | sự lấp khe nứt |
|
| | method of test pit pouring |
| phương pháp đổ nước lỗ khoan |
|
| | chảy tràn ra |
|
| | đổ ra |
|
| | máng dỡ liệu |
|
| | máng dỡ tải |
|
| | phễu rót (đúc) |
|
| | rãnh dẫn đúc |
|
| | sự tráng men (bằng cách) rót |
|
| | lỗ tháo định mức |
|
| | pouring of frothing agents |
| sự tưới tạo bọt |
|
| | mưa trút nước |
|
| | gian đúc |
|
| | ống lồng rót |
|
| | ống nối rót |
|
| | máng rót |
|
| | vòi rót |
|
| | mẫu thử đông đặc |
|
| | sự thử độ xốp chảy |
|
['pɔ:tiɳ]
danh từ o sự rót, sự đúc
o vật đúc
§ rising pouring : sự rót đùn, sự rót dưới lên
§ pouring a socket : kẹp vào đui
Xem thêm: gushing, swarm, stream, teem, pullulate, decant, pour out, pelt, stream, rain cats and dogs, rain buckets