Từ điển Anh Việt
"power train"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
power train
hệ bánh răng truyền động
hệ thống truyền lực
Lĩnh vực:
ô tô
hệ thống động lực (bao gồm động cơ và hộp số)
power train (driver train)
bộ phận truyền động
power train noise
tiếng ồn động cơ
Xem thêm:
gearing
,
gear
,
geartrain
,
train
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
power train
Từ điển WordNet
n.
wheelwork consisting of a connected set of rotating gears by which force is transmitted or motion or torque is changed;
gearing
,
gear
,
geartrain
,
train
the fool got his tie caught in the geartrain