gearing
Gearing
- (Econ) Sự ăn khớp, tỷ số giữa vốn nợ và vốn cổ phần
+ Chỉ tiêu thể hiện tỷ lệ tương đối của vốn nợ và vốn cổ phần.
gearing /'giəriɳ/
- danh từ
- (kỹ thuật) hệ thống bánh răng (máy)
- (kỹ thuật) sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng
| bộ dẫn động |
| cấu truyền động |
| hộp chạy dao |
| hộp số |
| sự ăn khớp |
| crown gearing: sự ăn khớp phẳng |
| involute gearing: sự ăn khớp thân khai |
| outside gearing: sự ăn khớp răng ngoài |
| sự khớp nối |
| sự móc nối |
| sự tiếp hợp |
| sự truyền động |
| chain gearing: sự truyền động xích |
| rack gearing: sự truyền động thanh răng |
| sun-and-planet gearing: sự truyền động hành tinh |
| train of gearing: sự truyền động bánh răng |
| worm gearing: sự truyền động trục vít |
| sự vào khớp |
| | bộ bánh răng biến tốc |
|
| | cơ cấu bánh răng |
|
| | điều chỉnh tinh |
|
| | điều khiển tinh |
|
| | truyền động bằng ma sát |
|
| | sự tính toán bánh răng |
|
| | xích truyền động |
|
| | dung sai ăn khớp răng |
|
| | helical gearing (helical spur wheel) |
| bánh răng xoắn |
|
| | truyền động bánh răng côn hypoit |
|
| | truyền động bánh răng hypoit |
|
| | hệ thống bánh răng en theo hệ mét |
|
| | bộ truyền động hành tinh |
|
| | truyền động thanh răng |
|
| | răng khớp xoắn ốc |
|
| | truyền động bánh răng xoắn |
|
| | bánh răng hành tinh |
|
| | hệ truyền động hành tinh |
|
| | bộ bánh răng |
|
| tác dụng đòn bẩy |
| tỉ suất mắc nợ |
| gearing effect: ảnh hưởng của tỉ suất mắc nợ |
| tỷ số vốn vay |
| gearing adjustment: điều chỉnh tỷ số vốn vay |
| gearing effect: hiệu ứng tỷ số vốn vay |
| gearing ratios: các tỷ số vốn vay |
| high gearing: tỷ số vốn vay cao |
| | tỷ phần vốn cổ phần (vốn tự có) |
|
| | sự tác động vốn |
|
| | tỉ trọng vốn vay |
|
| | tỷ số vốn vay |
|
| | thay đổi số vốn vay |
|
| | tỷ lệ vốn cổ phần (vốn tự có) |
|
| | sự điều chỉnh tài chính |
|
| | tỉ số lãi vay-tổng lợi nhuận |
|
| | tổng lợi nhuận |
|
| | tỷ số lãi vay |
|
| | tỷ lệ vốn vay thấp |
|
| | tỷ phần nghiệp vụ |
|
o cơ cấu bánh răng, cơ cấu truyền động, sự truyền động
§ conical gearing : cơ cấu bánh răng
§ friction gearing : cơ cấu truyền động bánh răng ma sát
§ rope gearing : cơ cấu truyền động bằng cáp
Xem thêm: gear, geartrain, power train, train, gear wheel, geared wheel, cogwheel, gearing, geartrain, power train, train, gear mechanism, paraphernalia, appurtenance, pitch