Từ điển Anh Việt
"premix"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
premix
premix
ngoại động từ
trộn lẫn từ trước (bê tông)
Lĩnh vực:
toán & tin
sự hòa trộn sơ bộ (trong máy sao chụp)
cover-box premix chamber
buồng đốt trước
premix (verb)
trộn sẵn
premix gas burner
loại bộ đốt trộn nhiên liệu trước
Xem thêm:
mix
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
premix
Từ điển WordNet
n.
a commercially prepared mixture of dry ingredients;
mix