Từ điển Anh Việt
"pressure group"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pressure group
pressure group
danh từ
nhóm người gây sức ép (đối với một chính phủ)
nhóm áp lực
Xem thêm:
lobby
,
third house
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pressure group
Từ điển WordNet
n.
a group of people who try actively to influence legislation;
lobby
,
third house