promontory

promontory /promontory/
  • danh từ
    • (địa lý,địa chất) mũi đất
    • (giải phẫu) chỗ lồi lên (ở cơ thể)

 chỗ lồi lên
 mũi đất
 mũi đất (địa lý)
Lĩnh vực: y học
 góc nhô

o   mũi đất, chỗ lồi lên


Xem thêm: headland, head, foreland



promontory

Từ điển WordNet