Từ điển Anh Việt
"proviso"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
proviso
proviso /proviso/
danh từ, số nhiều provisos
/prə'vaizouz/
điều khoản, điều qui định; điều kiện (trong một hiệp định, giao kèo...)
with the proviso that...
: với điều kiện là...
điều khoản
proviso clause
: điều khoản bảo lưu
điều khoản bảo lưu
điều khoản có điều kiện
điều khoản hạn chế
điều khoản ngoại lệ
điều kiện
điều kiện (hợp đồng)
điều quy định
Xem thêm:
provision
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
proviso
Từ điển WordNet
n.
a stipulated condition;
provision
he accepted subject to one provision