Từ điển Anh Việt
"purvey"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
purvey
purvey /pə:'vei/
ngoại động từ
cung cấp (lương thực...)
nội động từ
cung cấp lương thực; làm nghề thầu cung cấp lương thực (cho quân đội)
cung cấp, cung ứng
Xem thêm:
provision
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
purvey
Từ điển WordNet
v.
supply with provisions;
provision
English Synonym and Antonym Dictionary
purveys|purveyed|purveying
syn.:
provision