quiesce

quiesce
  • nội động từ
    • in lặng
    • (ngôn ngữ học) trở thành câm

Lĩnh vực: toán & tin
 dừng từ từ
 kết thúc tĩnh

quiesce communication
 sự truyền thông tĩnh
quiesce communication
 truyền thông im lặng
quiesce counter
 máy đếm thời gian chờ
quiesce protocol
 giao thức tĩnh
quiesce state
 trạng thái nghỉ
quiesce state
 trạng thái tĩnh

Xem thêm: quieten, hush, quiet, quiet down, pipe down



quiesce

Từ điển WordNet