Từ điển Anh Việt
"quizzical"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quizzical
quizzical /'kwizikəl/
tính từ
hay trêu chọc, hay chế giễu, hay chế nhạo
lố bịch, buồn cười, kỳ quặc
Xem thêm:
mocking
,
teasing
,
questioning
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quizzical
Từ điển WordNet
adj.
playfully vexing (especially by ridicule); "his face wore a somewhat quizzical almost impertinent air"- Lawrence Durrell;
mocking
,
teasing
perplexed (as if being expected to know something that you do not know);
questioning
he had a quizzical expression
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
mocking
questioning
teasing