Từ điển Anh Việt
"rale"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rale
râle /'ræzl,dæzl/
danh từ
(từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối hả chạy ngược chạy xuôi
sự vui nhộn, sự chè chén linh đinh
to go on the razzle-dazzle
: chè chén linh đinh
vòng đua ngựa g
Lĩnh vực:
y học
tiếng ran
laryngeal rale
ran thanh quản
sonorous rale
ran ngáy
Xem thêm:
rattle
,
rattling
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rale
Từ điển WordNet
n.
a rapid series of short loud sounds (as might be heard with a stethoscope in some types of respiratory disorders);
rattle
,
rattling
the death rattle