Từ điển Anh Việt
"rattle"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rattle
rattle /rætl/
danh từ
cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con)
(động vật học) vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông)
(thực vật học) cây có hạt nổ tách (khi quả chín)
tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (của cánh cửa, xe bò...); tiếng lộp bộp (mưa...)
the rattle of shutters
: tiếng cánh cửa chớp rung lạch cạch
tiếng rầm rầm, tiếng huyên náo
tiếng nấc hấp hối ((cũng) dealth rattle)
chuyện huyên thiên, chuyện ba hoa; người lắm lời, người hay nói huyên thiên
nội động từ
kêu lách cách, kêu lạch cạch; rơi lộp bộp (mưa...)
the windows rattled
: cửa sổ lắc lạch cạch
chạy râm rầm (xe cộ...)
the tram rattled through the streets
: xe điện chạy rầm rầm qua phố
nói huyên thiên, nói liến láu
ngoại động từ
làm kêu lách cách, làm kêu lạch cạch; rung lách cách, khua lạch cạch...
the wind rattles the shutters
: gió rung cánh cửa chớp kêu lạch cạch
(+ off, out, away) đọc liến láu, đọc thẳng một mạch (bài học, bài diễn văn)
to rattle off one's lesson
: đọc bài học một mạch
vội thông qua (một dự luật...)
to rattle a bill through the House
: vội vã đem ra nghị viện thông qua một dự luật
(từ lóng) làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng, làm ngơ ngác...
don't get rattled over it
: đừng sợ gì, đừng có việc gì phải cuống lên
to rattle up
(hàng hải) kéo lên (neo)
làm vui lên, làm hăng lên, làm phấn khởi
to rattle the sabre
(nghĩa bóng) đe doạ gây chiến tranh
làm sạch (vật đúc)
rattle death
tiếng rên rỉ lúc hấp hối
đùi bò trước
beef rattle
đùi bò trước
Xem thêm:
rattling
,
rale
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rattle
Từ điển WordNet
n.
a rapid series of short loud sounds (as might be heard with a stethoscope in some types of respiratory disorders);
rattling
,
rale
the death rattle
a baby's toy that makes percussive noises when shaken
loosely connected horny sections at the end of a rattlesnake's tail
v.
make short successive sounds
shake and cause to make a rattling noise
English Synonym and Antonym Dictionary
rattles|rattled|rattling
syn.:
clatter
confuse
disturb
fluster
patter
ruffle
unsettle
upset