recorder
recorder /ri'kɔ:də/
- danh từ
- máy ghi; dụng cụ ghi, bộ phận ghi
- quan toà (tại một số thành phố ở Anh)
| bộ ghi |
| X-Y recorder: bộ ghi tọa độ X-Y |
| analog recorder: bộ ghi tương tự |
| automatic transaction recorder: bộ ghi toàn tác tự động |
| automatic transaction recorder: bộ ghi giao dịch tự động |
| chart recorder: bộ ghi biểu đồ |
| compensation recorder: bộ ghi chiết áp |
| convergent recorder: bộ ghi hội tụ |
| drum recorder: bộ ghi trống quay |
| drum recorder: bộ ghi kiểu trống |
| fault recorder: bộ ghi sự cố |
| film recorder: bộ ghi phim |
| flow recorder: bộ ghi lưu lượng |
| graphic recorder: bộ ghi biểu đồ |
| high-speed recorder: bộ ghi nhanh |
| incremental recorder: bộ ghi gia lượng |
| ink jet recorder: bộ ghi phun mực |
| ink recorder: bộ ghi dùng mực |
| light point line recorder: bộ ghi dòng điểm sáng |
| light point line recorder: bộ ghi điểm sáng |
| magnetic recorder: bộ ghi từ |
| magnetic tape recorder: bộ ghi băng từ |
| pressure recorder: bộ ghi áp suất |
| six-color recorder: bộ ghi sáu đường màu |
| statistical data recorder (SDR): bộ ghi dữ liệu thống kê |
| temperature recorder: bộ ghi nhiệt độ |
| time recorder: bộ ghi thời gian |
| dụng cụ ghi |
| moisture recorder: dụng cụ ghi độ ẩm |
| remote recorder: dụng cụ ghi từ xa |
| sound recorder: dụng cụ ghi âm |
| strain recorder: dụng cụ ghi biến dạng |
| stress recorder: dụng cụ ghi ứng suất |
| suction pressure recorder: dụng cụ ghi áp lực hút |
| temperature recorder: dụng cụ ghi nhiệt độ |
| traffic recorder: dụng cụ ghi giao thông |
| water level recorder: dụng cụ ghi mực nước |
| water recorder: dụng cụ ghi mức nước |
| người ghi |
| người ghi chép |
| máy ghi |
| ACRI (audio cassette recorder interface): giao diện máy ghi âm cassette |
| B-format video recorder: máy ghi hình khuôn B |
| C format videotape recorder: máy ghi băng viđêô khuôn C |
| Campbell-Stokes recorder: Máy ghi Campbell Stokes |
| X-Y recorder: máy ghi (tọa độ) x-y |
| air humidity recorder: máy ghi độ ẩm không khí |
| audio cassette recorder (ACR): máy ghi âm casette |
| audio cassette recorder interface (ACRI): giao diện máy ghi âm cassette |
| cassette recorder: máy ghi âm từ |
| cassette recorder: máy ghi âm cassette |
| cassette recorder: máy ghi băng |
| chart recorder: máy ghi băng bằng giấy |
| chart recorder: máy ghi biểu đồ |
| chopper bar dot recorder: máy ghi điểm có thanh ngắt quãng |
| circular disc recorder: máy ghi đĩa tròn |
| circular-chart recorder: máy ghi biểu đồ tròn |
| combustion recorder: máy ghi sự cháy |
| compensating recorder: máy ghi kiểu bù |
| compensating recorder: máy ghi kiểu chiết áp |
| compensating recorder: máy ghi tự bù |
| compensating strip chart recorder: máy ghi băng biểu đồ bù |
| conductivity recorder: máy ghi độ dẫn điện |
| continuous recorder: máy ghi liên tục |
| current recorder: máy ghi dòng điện |
| data recorder: máy ghi dữ liệu |
| dew-point recorder: máy ghi độ nhiệt ngưng |
| digital data recorder: máy ghi dữ liệu số |
| digital recorder: máy ghi dạng số |
| digital recorder: máy ghi số |
| disc recorder: máy ghi dùng đĩa |
| disc recorder: máy ghi đĩa |
| disk recorder: máy ghi đĩa |
| disk recorder: máy ghi dùng đĩa |
| drill time recorder: máy ghi thời gian khoan |
| dual speed recorder: máy ghi hai tốc độ |
| echo sounding recorder: máy ghi tiếng dội âm thanh |
| eight-track recorder: máy ghi tám rãnh |
| eight-track recorder: máy ghi âm tám vệt |
| electric time recorder: máy ghi thời gian chạy điện |
| endless loop tape recorder: máy ghi băng từ không hết |
| event recorder: máy ghi thời gian |
| event recorder: máy ghi sự kiện |
| event recorder: máy ghi biến cố |
| facsimile recorder: máy ghi fax |
| fast recorder: máy ghi nhanh |
| film recorder: máy ghi phim |
| flight data recorder: máy ghi dữ liệu bay |
| flight recorder: máy ghi dữ liệu bay |
| flight test recorder: máy ghi thử nghiệm bay |
| four-track recorder: máy ghi bốn vệt |
| frequency recorder: máy ghi tần số |
| full-track recorder: máy ghi rãnh đầy đủ |
| gas density recorder: máy ghi mật độ khí |
| helical scan videotape recorder: máy ghi băng viđeo quét xoắn ốc |
| hoop drop recorder: máy ghi kiểu vòng rơi |
| impulse recorder: máy ghi xung |
| ink for recorder: mực máy ghi |
| ink recorder: máy ghi bằng mực |
| laser optical recorder: máy ghi quang laze |
| laser recorder: máy ghi laser |
| level recorder: máy ghi mức |
| magnetic recorder: máy ghi từ tính |
| magnetic recorder: máy ghi âm từ |
| magnetic recorder: máy ghi âm băng từ |
| magnetic tape recorder: máy ghi âm băng từ |
| magnetic tape recorder: máy ghi băng từ |
| magnetic tape recorder: máy ghi trên băng từ |
| mean value recorder: máy ghi giá trị trung bình |
| mechanical recorder: máy ghi âm cơ |
| microfilm recorder: máy ghi vi phim |
| mud weight recorder: máy ghi trọng lượng bùn khoan |
| multicolour point recorder: máy ghi các điểm màu |
| multicolour point recorder: máy ghi đa điểm màu |
| multipoint temperature recorder: máy ghi nhiệt độ nhiều điểm |
| multirange potentiometric strip chart recorder: máy ghi vạn năng biểu đồ chạy |
| null balance recorder: máy ghi tự bù |
| null balance recorder: máy ghi kiểu bù |
| null balance recorder: máy ghi kiểu chiết áp |
| null-balance recorder: máy ghi cân bằng số không |
| occupancy rate recorder: máy ghi (mức) độ chiếm giữ |
| optical sound recorder: máy ghi âm quang |
| outboard recorder (OBR): máy ghi ngoài bảng |
| pen recorder: máy ghi có bút |
| pen recorder: máy ghi dùng bút |
| photoelectric recorder: máy ghi quang điện |
| photographic recorder: máy ghi bằng chụp ảnh |
| play-only recorder: máy ghi chỉ phát lại |
| point recorder: máy ghi từng điểm |
| potentiometer recorder: máy ghi kiểu bù |
| potentiometer recorder: máy ghi kiểu chiết áp |
| potentiometer recorder: máy ghi tự bù |
| power recorder: máy ghi công suất |
| precision depth recorder: máy ghi lại độ sâu chính xác |
| pressure recorder: máy ghi áp suất |
| profile recorder: máy ghi mặt cắt lát |
| quadruplex videotape recorder: máy ghi băng hình tứ công |
| range recorder: máy ghi phạm vi |
| remote recorder: máy ghi từ xa |
| self-balancing recorder: máy ghi kiểu bù |
| self-balancing recorder: máy ghi kiểu chiết áp |
| sequence-of-event recorder: máy ghi chuỗi biến cố |
| single color point recorder: máy ghi điểm màu đơn |
| single colour point recorder: máy ghi điểm màu đơn |
| siphon recorder: máy ghi tín hiệu Morse |
| spectrum recorder: máy ghi phổ |
| speed recorder: máy ghi tốc độ |
| stress recorder: máy ghi ứng suất |
| strip chart line recorder: máy ghi đường sơ đồ tuyến bay |
| strip chart potentiometric recorder: máy ghi băng biểu đồ |
| strip chart recorder: máy ghi băng |
| strip chart recorder: máy ghi biểu đồ kiểu băng |
| strip-chart recorder: máy ghi biểu đồ động |
| super-sonic echo recorder: máy ghi siêu âm |
| tape recorder: máy ghi băng |
| taper recorder: máy ghi âm |
| temperature profile recorder: máy ghi nhiệt tầng sâu |
| temperature recorder: máy ghi nhiệt độ |
| tide and wave recorder: máy ghi triều và sóng |
| time interval recorder: máy ghi thời khoảng |
| time recorder: máy ghi thời gian |
| time recorder: máy ghi sự kiện |
| track recorder: máy ghi đường |
| track recorder: máy ghi rãnh |
| transient recorder: máy ghi (quá trình) quá độ |
| transient recorder: máy ghi tốc độ cao |
| transverse scanning recorder: máy ghi quét ngang |
| transverse track television tape recorder: máy ghi hành truyền theo các đường quang |
| trend recorder: máy ghi xung hướng |
| twin-track recorder: máy ghi rãnh kép |
| vapor density recorder: máy ghi tỷ trọng hơi |
| vapor density recorder: máy ghi mật độ hơi |
| vapour density recorder: máy ghi mật độ hơi |
| vapour density recorder: máy ghi tỷ trọng hơi |
| vertical-current recorder: máy ghi dòng đỉnh |
| video cassette recorder: máy ghi caset video |
| video recorder: máy ghi video |
| video recorder: máy ghi caset video |
| video recorder: máy ghi hình |
| video tape recorder: máy ghi băng hình |
| video tape recorder: máy ghi hình |
| video television tape recorder: máy ghi băng hình |
| video-cassette recorder (VCR): máy ghi hình video |
| videotape recorder: máy ghi băng video |
| voice recorder: máy ghi tiếng nói |
| wire recorder: máy ghi dây |
| wire recorder: máy ghi kim |
| máy ghi âm |
| Giải thích VN: Máy ghi các tín hiệu hoặc tự biến đổi điều kiện thể chất cũng như tình trạng điện của một dụng cụ. Thí dụ : máy thu băng ghi âm bằng micrô bảng tín hiệu thu vào băng từ. |
| ACRI (audio cassette recorder interface): giao diện máy ghi âm cassette |
| audio cassette recorder (ACR): máy ghi âm casette |
| audio cassette recorder interface (ACRI): giao diện máy ghi âm cassette |
| cassette recorder: máy ghi âm từ |
| cassette recorder: máy ghi âm cassette |
| eight-track recorder: máy ghi âm tám vệt |
| magnetic recorder: máy ghi âm từ |
| magnetic recorder: máy ghi âm băng từ |
| magnetic tape recorder: máy ghi âm băng từ |
| mechanical recorder: máy ghi âm cơ |
| optical sound recorder: máy ghi âm quang |
| máy ghi dùng băng |
| máy ghi dùng đĩa |
| máy ghi số liệu |
| máy tự ghi |
| water-level recorder: máy tự ghi mực nước |
| máy vẽ đồ thị |
| bộ ghi đồ thị |
| thiết bị tự ghi |
| | ACRE (automatic call recorder equipment) |
| thiết bị ghi tự động các cuộc gọi |
|
| | automatic temperature recorder controller |
| bộ điều chỉnh nhiệt tự ghi |
|
| | thiết bị ghi mã |
|
| dụng cụ ghi |
| fermentation recorder: dụng cụ ghi thể tích lên men |
| may ghi âm |
| | máy ghi tỷ trọng |
|
| | máy ghi âm |
|
| | đồng hồ chấm công |
|
| | máy chấm công |
|
| | máy tính giờ |
|
o máy ghi, bộ ghi
o người ghi
§ bottomhole pressure recorder : máy ghi áp suất đáy giếng
§ combustion recorder : máy ghi sự cháy
§ convergent recorder : bộ ghi hội tụ
§ drill time recorder : máy ghi thời gian khoan, máy ghi tiến độ lưỡi khoan
§ echo sounding recorder : máy ghi tiếng dội âm thanh, máy dò sâu
§ flow recorder : đồng hồ lưu lượng
§ graphic recorder : bộ ghi biểu đồ
§ impulse recorder : máy ghi xung
§ magnetic recorder : bộ ghi từ
§ mud weight recorder : máy ghi trọng lượng bùn khoan
§ pressure recorder : bộ ghi áp suất
§ profile recorder : máy ghi mặt lát cắt
§ suppersonic echo recorder : máy ghi siêu âm
§ temperature recorder : đồng hồ đo nhiệt độ
Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): record, recorder, recording, record, recorded, unrecorded
Xem thêm: recording equipment, recording machine, registrar, record-keeper, fipple flute, fipple pipe, vertical flute