Từ điển Anh Việt
"redneck"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
redneck
redneck /'rednek/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người lỗ mãng, người thô bỉ
Xem thêm:
cracker
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
redneck
Từ điển WordNet
n.
a poor white person in the southern United States;
cracker
English Idioms Dictionary
(See a redneck)