Từ điển Anh Việt
"reprocess"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
reprocess
reprocess
ngoại động từ
xử lý lại; chế biến lại
tái sinh
Lĩnh vực:
điện lạnh
tái chế
chế biến lại
tái gia công
tái xử lý
xử lý lại
Xem thêm:
recycle
,
reuse
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
reprocess
Từ điển WordNet
v.
use again after processing;
recycle
,
reuse
We must recycle the cardboard boxes