Từ điển Anh Việt
"resettlement"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
resettlement
resettlement
danh từ
sự tái định cư (nhất là người tị nạn)
sự làm cho (một nước ) lại có người đến sống
điều chỉnh lại
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
sự tái định cư
Lĩnh vực:
xây dựng
tái định cư
Xem thêm:
relocation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
resettlement
Từ điển WordNet
n.
the transportation of people (as a family or colony) to a new settlement (as after an upheaval of some kind);
relocation