
| Lĩnh vực: y học |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
o cặn, vật sót lại, tàn dư
o vỏ phong hóa
o dầu nặng
§ cracking residuum : cặn crackinh
§ Dubbs residuum : phần dầu cặn theo phương pháp crackinh Dubbs
§ long residuum : cặn chưng cất lâu
§ short residuum : cặn chưng cất nhanh
Xem thêm: remainder, balance, residual, residue, rest