rex

rex
  • danh từ
    • (Rex) (tiếng Latin) nhà vua đang trị vì (nhất là dùng trong các chữ ký trên các bảng tuyên cáo hoặc trong các tiêu đề vụ kiện)

Xem thêm: king, male monarch, Rex



rex

Từ điển WordNet


File Extension Dictionary

4th Dimension Database Windows Client Local File (4D, Inc.)
PharLab Executable File
ACT! (Best Software CRM Division)
Oracle Report Definition
ReCycled Audio Loop Export File
REXX Script (IBM)