Từ điển Anh Việt
"rhabdomancy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rhabdomancy
rhabdomancy /'ræbldəmænsi/
danh từ
thuật dùng que dò tìm mạch (nước, mỏ)
o
phương pháp dùng que dò tìm nguồn
Xem thêm:
dowse
,
dowsing
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rhabdomancy
Từ điển WordNet
n.
searching for underground water or minerals by using a dowsing rod;
dowse
,
dowsing