Từ điển Anh Việt
"rind"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rind
rind /raind/
danh từ
vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ
(nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt
ngoại động từ
bóc vỏ, gọt vỏ
cạo rễ
loại rễ
rễ
vỏ bánh mì
vỏ gomat
vỏ quả
cracked rind
khe nứt trên vỏ
pork rind
bì lợn
Xem thêm:
skin
,
peel
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rind
Từ điển WordNet
n.
the tissue forming the hard outer layer (of e.g. a fruit);
skin
,
peel
the natural outer covering of food (usually removed before eating)
English Synonym and Antonym Dictionary
rinds
syn.:
peel
skin