Từ điển Anh Việt
"rookie"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rookie
rookie /'ruki/ (rooky) /'ruki/
danh từ
(quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh
Xem thêm:
cub
,
greenhorn
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rookie
Từ điển WordNet
n.
an awkward and inexperienced youth;
cub
,
greenhorn
English Synonym and Antonym Dictionary
rookies
syn.:
cub
greenhorn