Từ điển Anh Việt
"roost"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
roost
roost /ru:st/
danh từ
chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà
(thông tục) chỗ ngủ
to go to roost
: đi ngủ
curses come home to roost
(xem) curse
to rule the roost
(xem) rule
nội động từ
đậu để ngủ (gà...)
ngủ
ngoại động từ
cho (ai) ngủ trọ
Xem thêm:
perch
,
rest
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
roost
Từ điển WordNet
n.
a shelter with perches for fowl or other birds
a perch on which domestic fowl rest or sleep
v.
sit, as on a branch;
perch
,
rest
The birds perched high in the tree
settle down or stay, as if on a roost
English Synonym and Antonym Dictionary
roosts|roosted|roosting
syn.:
perch
rest