Từ điển Anh Việt
"ropiness"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
ropiness
ropiness /'roupinis/
danh từ
tính chất đặc quánh lại thành dây
độ dính
độ nhớt
Lĩnh vực:
thực phẩm
độ nhờn
độ quánh (bánh mì)
Lĩnh vực:
xây dựng
tính đặc quánh
độ dính
độ nhờn
độ nhớt
độ quánh
Xem thêm:
cohesiveness
,
glueyness
,
gluiness
,
gumminess
,
tackiness
,
viscidity
,
viscidness
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
ropiness
Từ điển WordNet
n.
the property of being cohesive and sticky;
cohesiveness
,
glueyness
,
gluiness
,
gumminess
,
tackiness
,
viscidity
,
viscidness