tackiness

tackiness
  • danh từ
    • tính chất hơi dính; tình trạng chưa hoàn toàn khô (lớp sơn, keo...)
    • sự không ngon; sự xơ xác, sự tồi tàn; sự loè loẹt

 độ dính
 độ quánh
 sự bám dính
 sự dính
 tính dính
Lĩnh vực: điện lạnh
 tính quánh

tackiness agent
 tác nhân bám dính
tackiness agent
 tác nhân dính

Xem thêm: cohesiveness, glueyness, gluiness, gumminess, ropiness, viscidity, viscidness, cheapness, tat, sleaze



tackiness

Từ điển WordNet