Từ điển Anh Việt
"roster"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
roster
roster /'roustə/
danh từ
(quân sự) bảng phân công
lịch tưới
roster for trains running
kế hoạch khai thác các đoàn tàu
roster irrigation
tưới luân phiên
roster irrigation
tưới theo lịch
Xem thêm:
roll
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
roster
Từ điển WordNet
n.
a list of names;
roll
his name was struck off the rolls
English Synonym and Antonym Dictionary
rosters
syn.:
roll