roughneck

roughneck
  • danh từ
    • kẻ vô lại, kẻ lưu manh, kẻ du côn
    • công nhân trên dàn khoan dầu

['rʌfnek]

o   thợ khoan trẻ

o   công nhân trên giàn khoan dầu


Xem thêm: bully, tough, hooligan, ruffian, rowdy, yob, yobo, yobbo



roughneck

Từ điển WordNet