ruff

ruff /rʌf/
  • danh từ
    • cổ áo xếp nếp (châu Âu, (thế kỷ) 16)
    • khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
    • (động vật học) bồ câu áo dài
    • (đánh bài) trường hợp cắt bằng bài chủ, sự cắt bằng bài chủ
    • động từ
      • (đánh bài) cắt bằng bài chủ

     bàn chải kim loại
     kim móc

    Xem thêm: frill, choker, ruffle, neck ruff, Philomachus pugnax, trumping, trump



    ruff

    Từ điển WordNet

      n.

    • an external body part consisting of feathers or hair about the neck of a bird or other animal; frill
    • a high tight collar; choker, ruffle, neck ruff
    • common Eurasian sandpiper; the male has an erectile neck ruff in breeding season; Philomachus pugnax
    • (card games) the act of taking a trick with a trump when unable to follow suit; trumping