Từ điển Anh Việt
"runnel"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
runnel
runnel /'rʌnl/
danh từ
dòng suối nhỏ, rãnh
dòng suối nhỏ
lạch (do sóng hay triều tạo nên)
rãnh
suối nhỏ
cyclopean runnel masonry dam
đập đá khối xây lớn
Xem thêm:
rivulet
,
rill
,
run
,
streamlet
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
runnel
Từ điển WordNet
n.
a small stream;
rivulet
,
rill
,
run
,
streamlet