safely

safely
  • phó từ
    • an toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
    • có thể tin cậy, chắc chắn
    • thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng

 an toàn
  • electrical safely: sự an toàn điện
  • electrical safely: tính an toàn điện
  • safely factor: hệ số an toàn

  • safely embankment
     đê bảo vệ

     sự an toàn
     sự chắc chắn

    factor safely
     hệ số an toàn
    factor safely
     hệ số bảo hiểm
    food safely
     thực phẩm không độc

    Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): safe, safety, safe, unsafe, safely



    safely

    Từ điển WordNet

      adv.

    • with safety; in a safe manner

      we are safely out of there