Từ điển Anh Việt
"sass"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sass
sass /sæs/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói hỗn xược
ngoại động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nói hỗn xược (với ai)
Xem thêm:
sassing
,
backtalk
,
back talk
,
lip
,
mouth
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sass
Từ điển WordNet
n.
an impudent or insolent rejoinder;
sassing
,
backtalk
,
back talk
,
lip
,
mouth
don't give me any of your sass
v.
answer back in an impudent or insolent manner; "don't sass me!"; "The teacher punished the students who were sassing all morning";