Từ điển Anh Việt
"scoria"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scoria
scoria /scoria/
danh từ, số nhiều scoriae
xỉ
đồ phế thải
gỉ sắt
vảy sắt
xỉ lò
xỉ núi lửa
xỉ tro
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
xỉ
Giải thích EN:
The refuse left after melting or smelting metal.
Giải thích VN:
Phần còn lại sau khi nung chảy hoặc luyện kim loại.
scoria moraine
băng tích xỉ
o
xỉ núi lửa
Xem thêm:
slag
,
dross
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scoria
Từ điển WordNet
n.
the scum formed by oxidation at the surface of molten metals;
slag
,
dross