slag

slag /slæg/
  • danh từ
    • (kỹ thuật) xỉ, vảy (sắt)
    • nội động từ
      • kết thành xỉ

     bọt tuyển nổi
     đồ phế thải
     gỉ sắt
     làm kết tụ
     làm kết xỉ
     nung
     vảy
  • finishing slag: vảy hoàn thiện
  • hammer slag: vảy rèn
  •  vảy sắt
     vảy xỉ (thủy tinh từ tâm lò)
     xỉ
  • Ballast, Copper slag: ba-lát xỉ đồng
  • Portland blast-furnace slag cement: xi măng Poclan pha xỉ lò cao
  • Thomas slag: xỉ Tomát
  • Thomas's slag: xỉ lò Thomas
  • acid slag: xỉ axit
  • addition of slag: thêm xỉ
  • adhering slag: xỉ dính chặt (mép chặt)
  • air entraining Portland blast furnace slag cement: xi măng poclan xỉ lò cao được tạo khí
  • air entraining slag cement: xi măng xỉ được tạo khí
  • base slag: xỉ bazơ
  • basic slag: xỉ bazơ
  • basic slag: xỉ kiềm
  • black-coal slag: xỉ than đá
  • blast furnace slag: xỉ lò luyện gang
  • blast furnace slag: xỉ lò cao
  • blast furnace slag aggregate: cốt liệu xỉ lò cao
  • blast furnace slag cement: xi măng xỉ lò cao
  • boiler slag: xỉ nồi hơi
  • broken slag: xỉ vụn
  • broken slag: xỉ đập vỡ
  • carbide slag: xỉ cacbua
  • deoxidizing slag: xỉ khử oxi
  • entrapped slag: sự lẫn xỉ (đúc)
  • expanded blast furnace slag concrete: bê tông xỉ lò cao được mở rộng
  • expanded blast-furnace slag: xỉ nở lò cao
  • expanded slag: xỉ xốp
  • expanded slag: xỉ nở
  • expanded slag concrete: bê tông xỉ nở
  • expanded slag concrete: bê tông xỉ xốp
  • finishing slag: xỉ hoàn thiện
  • finishing slag: xỉ cuối
  • fluid slag: xỉ lỏng
  • fluid slag: xỉ chảy
  • fluid slag: xỉ trợ dung
  • foamed blast furnace slag: xỉ bọt lò cao
  • foamed slag: xỉ bọt
  • foamed slag: xỉ nhiệt
  • foamed slag aggregate: cốt liệu bằng xỉ bọt
  • foamed slag concrete: bê tông xỉ bọt
  • free from slag: không xỉ
  • gas slag concrete: bê tông xỉ xốp
  • granulated blast-furnace slag: xỉ lò cao dạng hạt
  • granulated slag: xỉ hạt
  • granulated slag: xỉ vụn
  • granulated slag aggregate concrete block: khối bê tông cốt liệu bằng xỉ vụn
  • high-alumina slag: xỉ oxit nhôm
  • high-magnesia slag cement: xi măng xỉ nhiều mangan
  • incineration slag: xỉ sau thiêu đốt
  • iron slag: xỉ sắt
  • lead slag: xỉ chì
  • lime slag: xỉ vôi
  • lime slag binder: chất kết dính vôi xỉ
  • lime slag cement: xi măng vôi xỉ
  • lime slag cement: chất dính gồm xỉ và vôi
  • molten slag: xỉ nóng chảy
  • molten slag: xỉ chảy lỏng
  • neutral slag: xỉ trung tính
  • open-hearth slag: xỉ lò bằng
  • open-hearth slag: xỉ lò Mactin
  • ore slag: xỉ quặng
  • oxidizing slag: xỉ oxi hóa
  • phosphoric slag: xỉ fotfo
  • quenched blast-furnace slag: xỉ tôi ở lò cao
  • reduction slag: xỉ của quá trình khử
  • reduction slag: xỉ hoàn nguyên
  • resistance slag: xỉ chắc
  • silicate slag: xỉ silicat
  • siliceous slag: xỉ silicat
  • siliceous slag: xỉ silic
  • sintered expanded slag: xỉ nở lò cao
  • slag (blast furnace slag): xỉ lò cao
  • slag Portland cement: xi măng poóclan xỉ
  • slag amount: lượng xỉ
  • slag and crushed-stone base course: nền (đường) xỉ đá dăm
  • slag base course: nền (đường) xỉ
  • slag bath: bể xỉ
  • slag binder: chất kết dính xỉ
  • slag bottom: đáy xỉ
  • slag breaking: đập xỉ
  • slag brick: gạch xỉ
  • slag casting: sự đổ xỉ
  • slag catcher: bể xỉ
  • slag catcher: máng xỉ
  • slag cement: xi măng xỉ
  • slag cement concrete: bê tông dùng xi măng xỉ
  • slag chamber: khoang chứa xỉ
  • slag concrete: bê tông xỉ
  • slag crusher: máy nghiền xỉ
  • slag crushing equipment: thiết bị đập xỉ
  • slag crushing plant: trạm đập xỉ
  • slag crust: lớp vỏ xỉ
  • slag cushion: đệm xỉ
  • slag dump: bãi xỉ thải
  • slag dump: đống xỉ thải
  • slag felt: phớt xỉ
  • slag flushing: sự tách xỉ
  • slag flushing: sự loại xỉ
  • slag flushing: sự gạt xỉ
  • slag for cement fabrication: xỉ dùng để chế tạo xi măng
  • slag formation: tạo xỉ
  • slag forming coating: lớp phủ bằng xỉ
  • slag hole: lỗ tháo xỉ
  • slag insulation: cách nhiệt xỉ
  • slag laden car: xe chở xỉ
  • slag of heat-and power station: xỉ nhiệt điện
  • slag paving brick: gạch xỉ lát đường
  • slag pelletizing: sự tạo xỉ hạt
  • slag portland cement: xi măng pooclăng xỉ
  • slag pot: chén đựng xỉ
  • slag pumice: đá bọt than xỉ
  • slag removing system: hệ thống thải xỉ
  • slag resistance: tính chống được xỉ
  • slag resistance: tính chịu xỉ
  • slag road: mặt đường rải xỉ
  • slag sand: cát xỉ quặng
  • slag silicate concrete: bê tông xỉ silícat
  • slag stone: khối bêtông xỉ
  • slag stone: khối bê tông xỉ
  • slag stone: gạch xỉ
  • slag tap: tháo xỉ
  • slag tartrate: tatrat xỉ
  • slag wool: bông xỉ
  • slag wool: sợi xỉ
  • slag yard: bãi xỉ
  • slaked slag: xỉ tơi
  • slowly cooled slag: xỉ nguội chậm
  • steel slag: xỉ luyện kim
  • to slag out: thải xỉ
  • vitreous slag: xỉ dạng thủy tinh
  • volcanic slag: xỉ (đá) núi lửa
  • volcanic slag: xỉ núi lửa
  •  xỉ cứng
     xỉ lò
  • Portland blast-furnace slag cement: xi măng Poclan pha xỉ lò cao
  • Thomas's slag: xỉ lò Thomas
  • air entraining Portland blast furnace slag cement: xi măng poclan xỉ lò cao được tạo khí
  • blast furnace slag: xỉ lò luyện gang
  • blast furnace slag: xỉ lò cao
  • blast furnace slag aggregate: cốt liệu xỉ lò cao
  • blast furnace slag cement: xi măng xỉ lò cao
  • expanded blast furnace slag concrete: bê tông xỉ lò cao được mở rộng
  • granulated blast-furnace slag: xỉ lò cao dạng hạt
  • open-hearth slag: xỉ lò bằng
  • open-hearth slag: xỉ lò Mactin
  • slag (blast furnace slag): xỉ lò cao
  •  xỉ lò cao
  • Portland blast-furnace slag cement: xi măng Poclan pha xỉ lò cao
  • air entraining Portland blast furnace slag cement: xi măng poclan xỉ lò cao được tạo khí
  • blast furnace slag aggregate: cốt liệu xỉ lò cao
  • blast furnace slag cement: xi măng xỉ lò cao
  • expanded blast furnace slag concrete: bê tông xỉ lò cao được mở rộng
  • granulated blast-furnace slag: xỉ lò cao dạng hạt
  •  xỉ than
  • black-coal slag: xỉ than đá
  •  xỉ tro
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     kết xỉ
    Lĩnh vực: xây dựng
     xỉ (đá) núi lửa

    o   xỉ

    §   acid slag : xỉ axit

    §   basic slag : xỉ kiềm

    §   carbide slag : xỉ cacbua

    §   deoxidizing slag : xỉ khử oxi

    §   finishing slag : xỉ cuối

    §   fluid slag : xỉ chảy, xỉ trợ dung

    §   iron slag : xỉ sắt

    §   lime slag : xỉ vôi

    §   neutral slag : xỉ trung tính

    §   ore slag : xỉ quặng

    §   oxidizing slag : xỉ oxi hóa

    §   reduction slag : xỉ hoàn nguyên, xỉ của quá trình khử

    §   silicate slag : xỉ silicat

    §   siliceous slag : xỉ silicat, xỉ silic

    §   vitreaous slag : xỉ dạng thủy tinh


    Xem thêm: scoria, dross



    slag

    Từ điển WordNet

      n.

    • the scum formed by oxidation at the surface of molten metals; scoria, dross

      v.

    • convert into slag

    English Synonym and Antonym Dictionary

    slags|slagged|slagging
    syn.: dross scoria