Từ điển Anh Việt
"scot"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
scot
scot /skɔt/
danh từ
(sử học) tiền góp, tiền thuế
to pay scot and lot
: phải chịu tiền đóng góp thuế má
danh từ
(Scot) người Ê-cốt
Xem thêm:
Scot
,
Scotsman
,
Scotchman
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
scot
Từ điển WordNet
n.
a native or inhabitant of Scotland;
Scot
,
Scotsman
,
Scotchman
English Synonym and Antonym Dictionary
Scots|scots
syn.:
Scot
Scotchman
Scotsman